Ổ cứng SSD Samsung 990 EVO NVMe M.2 2 TB
Bạn đang phân vân về sản phẩm SSD SamSung
Ổ cứng SSD Samsung 990 EVO NVMe M.2 2 TB
Nhanh tuyệt vời, dẫn đầu cuộc chơi
990 EVO nhanh hơn 43% so với 970 EVO Plus - cho tốc độ đọc/ghi tuần tự đạt đến 5,000/4,200 MB/s và 700K/800K IOPS khi đọc/ghi ngẫu nhiên, giúp bạn giảm thiểu thời gian tải game và truy cập các tệp tin lớn.
Hiệu suất tiêu thụ điện cải tiến vượt trội
Cứ thoải mái bật mở và giữ máy ở chế độ chờ! Nhờ khả năng tiêu thụ năng lượng hiệu quả hơn 70% thế hệ trước, giúp 990 EVO vận hành trong thời gian dài mà không lo ảnh hưởng thời lượng pin. Chưa hết, Chế Độ Chờ Tối Tân còn giúp bạn giữ vững kết nối mạng internet và tiếp tục nhận thông báo cả khi đang ở trạng thái tiết kiệm năng lượng.
Giải pháp kiểm soát nhiệt ưu việt
Tăng hiệu quả công việc những vẫn duy trì mức nhiệt ổn định cho chip NAND với tấm tản nhiệt. Samsung còn tích hợp vào 990 EVO thuật toán kiểm soát nhiệt tân tiến cùng công nghệ Dynamic Thermal Guard để đảm bảo hiệu suất tuyệt đối ổn định và an toàn.
Ứng dụng công nghệ vào cuộc sống
Trong hàng thập kỷ, bộ nhớ flash NAND của Samsung đã mang đến những công nghệ đột phá thay đổi mọi khía cạnh của cuộc sống hàng ngày. Flash NAND đồng thời cũng là nguồn cảm hứng cho các ổ cứng SSD, mở đường cho hành trình đổi mới hơn nữa của Samsung.
| Giao diện | PCIe® 4.0 x4 / 5.0 x2 NVMe™ 2.0 |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên tới 5.000 MB/s * Hiệu suất có thể thay đổi tùy theo cấu hình và phần cứng hệ thống |
| Tốc độ ghi tuần tự | Lên tới 4.200 MB/s * Hiệu suất có thể thay đổi tùy theo cấu hình và phần cứng hệ thống |
| Mục đích sử dụng | Máy tính cá nhân |
| Trọng lượng | Tối đa 9.0g |
| Kích thước (RxCxS) | 80 x 22 x 2.38 mm |
| Tính năng chung | |
| Mục đích sử dụng | Máy tính cá nhân |
| Capacity | 2.000GB (1GB=1 tỷ byte theo thang đo của IDEMA). *Dung lượng sử dụng thực tế có thể ít hơn (do định dạng, hệ điều hành, ứng dụng, hoặc lí do khác) |
| Hình dạng thiết bị | M.2 (2280) |
| Giao diện | PCIe® 4.0 x4 / 5.0 x2 NVMe™ 2.0 |
| Kích thước (RxCxS) | 80 x 22 x 2.38 mm |
| Trọng lượng | Tối đa 9.0g |
| Dung lượng bộ nhớ | Samsung V-NAND TLC |
| Bộ điều khiển | Samsung sản xuất nội bộ |
| Bộ nhớ Cache | HMB (Host Memory Buffer) |
| Hỗ trợ TRIM | Có |
| Hỗ trợ S.M.A.R.T | Có |
| GC (Bộ thu gom rác) | Thuật toán thu gom rác tự động |
| Hỗ trợ mã hóa | Mã hóa AES 256-bit (Class 0)TCG/Opal IEEE1667 (Ổ đĩa được mã hóa) |
| Hỗ trợ WWN | Không hỗ trợ |
| Chế độ chờ | Có |
| Công suất | |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên tới 5.000 MB/s * Hiệu suất có thể thay đổi tùy theo cấu hình và phần cứng hệ thống |
| Tốc độ ghi tuần tự | Lên tới 4.200 MB/s * Hiệu suất có thể thay đổi tùy theo cấu hình và phần cứng hệ thống |
| Đọc ngẫu nhiên (4KB, QD32) | Lên tới 700.000 IOPS * Hiệu suất có thể thay đổi tùy theo cấu hình và phần cứng hệ thống |
| Ghi ngẫu nhiên (4KB, QD32) | Lên tới 800.000 IOPS * Hiệu suất có thể thay đổi tùy theo cấu hình và phần cứng hệ thống |
| Đọc ngẫu nhiên (4KB, QD1) | Lên tới 20.000 IOPS * Hiệu suất có thể thay đổi tùy theo cấu hình và phần cứng hệ thống |
| Ghi ngẫu nhiên (4KB, QD1) | Lên tới 90.000 IOPS * Hiệu suất có thể thay đổi tùy theo cấu hình và phần cứng hệ thống |
| Phần mềm quản lý | Phần mềm Magician để quản lý SSD |




