Nguồn SuperFlower LEADEX VII Platinum PRO 1000W ATX 3.1 PCIe 5.1 - White
Bạn đang phân vân về sản phẩm Nguồn Super Flower
THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG
Nguồn SuperFlower LEADEX VII Platinum PRO 1000W ATX 3.1 PCIe 5.1 - White
Hiệu suất mạnh mẽ – Chuẩn hiệu năng quốc tế
Với công suất lên đến 1000W, sản phẩm này đạt chứng nhận 80PLUS Platinum và Cybenetics Platinum, đảm bảo khả năng cung cấp điện ổn định, tiết kiệm năng lượng tối ưu và duy trì hoạt động bền bỉ trong thời gian dài.
Hỗ trợ ATX 3.1 và PCIe 5.1 – Sẵn sàng cho thế hệ phần cứng mới
LEADEX VII Platinum PRO 1000W (WH) tương thích hoàn toàn với chuẩn ATX 3.1, hỗ trợ điện áp ổn định hơn và hiệu quả hơn cho các CPU và GPU đời mới. Đặc biệt, khả năng tương thích PCIe 5.1 giúp cấp nguồn lý tưởng cho các dòng card đồ họa RTX 40 Series và các GPU hiệu suất cao trong tương lai.
Thiết kế cao cấp – Vừa mạnh mẽ, vừa tinh tế
Tông màu trắng sang trọng, hiện đại, dễ dàng phối hợp với các bộ case màu sáng.
Quạt làm mát 135mm tích hợp công nghệ FDB (Fluid Dynamic Bearing) giúp hoạt động êm ái, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Cáp dẹt dạng full-modular, dễ đi dây và tối ưu hóa luồng gió bên trong thùng máy.
An toàn tuyệt đối – Bảo vệ toàn diện
LEADEX VII Platinum PRO được trang bị đầy đủ các cơ chế bảo vệ như: OVP (bảo vệ quá áp), OCP (bảo vệ quá dòng), UVP (bảo vệ sụt áp), SCP (chống đoản mạch), OPP (chống quá tải), OTP (chống quá nhiệt), đảm bảo sự an toàn tuyệt đối cho toàn bộ hệ thống của bạn.
Lý tưởng cho game thủ và người dùng chuyên nghiệp
Sản phẩm là lựa chọn hoàn hảo cho:
Game thủ sử dụng cấu hình cao, GPU RTX 4090 hoặc CPU hiệu năng mạnh.
Nhà sáng tạo nội dung, render 3D, streamer cần nguồn điện ổn định.
Người dùng yêu cầu build PC theo xu hướng all white tinh tế.
| Công suất tối đa | 1000 W |
| Chuẩn & hiệu năng | ATX 3.1, EPS 2.92, chuẩn PCIe 5.1; hiệu suất 80PLUS Platinum: 20 % tải – 90 %, 50 % tải – 92 %, 100 % tải – 89 % |
| Chứng nhận hiệu suất | Cybenetics Platinum (115 V: 89–91 %, 230 V: 91–93 %) |
| Điện áp vào | 100–240 V, 50/60 Hz, APFC toàn dải |
| Quạt | 140 mm Fluid DDB (FDB), chế độ Zero RPM tự động |
| Bảo vệ | OVP, OCP, OPP, SCP, UVP, OTP, NLO, SIP |
| Chứng nhận an toàn | cTÜVus, TÜV, CB, CE, FCC, UKCA, RCM, BSMI, RoHS, KCC, EAC, CCC |
| Kích thước | 150 × 150 × 86 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1.53 kg |
| Dài cáp đi kèm | ATX 20+4: 600 mm; CPU 8(4+4)x2: 700 mm; PCIe 6+2 x4: 700 mm; PCIe 12+4 (12VHPWR): 700 mm; SATA x3: 550+3×130 mm; Molex x1: 550+3×150 mm |
| Thiết kế cáp | 100 % Modul, dây ribbon linh hoạt |
| Kiểu lõi & bộ chuyển đổi | Full-Bridge + Resonant LLC + DC-to-DC |
| Tụ điện | 100 % tụ Nhật 105 °C |
| Hỗ trợ nguồn đỉnh | Duy trì điện áp ổn định cho +12 V, +5 V, +3.3 V; chịu đỉnh đến 200 % công suất |
| Tiêu chuẩn EC0 | Hỗ trợ chế độ quạt ECO |
| Bảo hành | 10 năm |
| Phù hợp với | CPU Intel/AMD đa nhân, GPU RTX 40 series, hệ cấu hình mạnh |










