Màn hình Samsung 49 inch Odyssey G9 G95C Dual QHD 240Hz
THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG
Màn hình Samsung 49 inch Odyssey G9 G95C Dual QHD 240Hz
Màn Hình Siêu Rộng 49 inch Dual QHD - Góc Nhìn Siêu Đắm Chìm
Samsung G95C sở hữu màn hình 49 inch với tỷ lệ 32:9, độ phân giải Dual QHD (5120 x 1440) cực kỳ sắc nét, mang đến không gian hiển thị tương đương hai màn hình 27 inch QHD ghép lại. Góc nhìn siêu rộng này không chỉ giúp bạn bao quát toàn bộ chiến trường mà còn tạo nên một trải nghiệm đắm chìm tuyệt đối như đang ngồi trong khoang lái máy bay.
Với độ cong 1000R chuẩn công thái học, màn hình ôm sát tầm mắt, hạn chế tối đa sự mệt mỏi khi chơi game trong thời gian dài và đồng thời tăng cường sự tập trung vào trận đấu.

Với độ cong 1000R chuẩn công thái học, màn hình ôm sát tầm mắt, hạn chế tối đa sự mệt mỏi khi chơi game trong thời gian dài I apshop.vn
Tần Số Quét 240Hz - Phản Ứng Tức Thì, Không Độ Trễ
Bạn sẽ không bỏ lỡ bất kỳ chuyển động nào nhờ tần số quét siêu cao 240Hz và thời gian phản hồi 1ms (GTG). Từng pha hành động nhanh, từng bước di chuyển của đối thủ đều được tái hiện mượt mà, rõ ràng và gần như không có độ trễ - một lợi thế cực lớn giúp bạn chiếm thế thượng phong trong những pha combat quyết định.
Hỗ Trợ Adaptive Sync - Hòa Quyện Tốc Độ Và Hình Ảnh
Màn hình Odyssey G9 G95C được tích hợp công nghệ AMD FreeSync Premium Pro và NVIDIA G-Sync Compatible, đồng bộ hóa tốc độ khung hình giữa card đồ họa và màn hình, loại bỏ hiện tượng xé hình, giật hình khó chịu. Trải nghiệm chơi game mượt mà chưa từng thấy, dù là những tựa game FPS khốc liệt hay đua xe tốc độ cao.

Màn hình Odyssey G9 G95C được tích hợp công nghệ AMD FreeSync Premium Pro và NVIDIA G-Sync, mang đến trải nghiệm chơi game mượt mà chưa từng thấy I apshop.vn
Chất Lượng Hình Ảnh Đỉnh Cao - Quantum Mini LED Và HDR1000
Samsung G9 G95C trang bị công nghệ Quantum Mini LED với độ sáng cực cao, khả năng kiểm soát vùng sáng/tối chi tiết vượt trội so với LED thông thường. Kết hợp cùng chứng nhận VESA DisplayHDR 1000, màn hình mang lại độ tương phản sâu thẳm, màu sắc rực rỡ, độ sáng lên tới 1000 nits. Từ bối cảnh tăm tối cho đến những khung hình rực rỡ nhất, mọi chi tiết đều được tái hiện sống động như thật.
Thiết Kế Đậm Chất Tương Lai
Đậm chất gaming nhưng không kém phần hiện đại, Odyssey G9 G95C sở hữu thiết kế CoreSync & Core Lighting+ với dải đèn RGB có thể đồng bộ với nội dung trên màn hình. Hiệu ứng ánh sáng bao quanh giúp tăng cường bầu không khí gaming, khiến bạn như được đưa vào thế giới ảo diệu đỉnh cao.
Không chỉ đẹp, chân đế của G9 G95C cũng cực kỳ chắc chắn, hỗ trợ điều chỉnh độ cao, nghiêng và xoay linh hoạt để đảm bảo tư thế ngồi chuẩn xác nhất cho từng phiên game marathon.

Odyssey G9 G95C sở hữu thiết kế CoreSync & Core Lighting+ với dải đèn RGB có thể đồng bộ với nội dung trên màn hình I apshop.vn
Đa Nhiệm Dễ Dàng Với PBP Và PIP
Samsung hiểu rằng game thủ hiện đại thường xuyên phải đa nhiệm. Với các chế độ Picture-by-Picture (PBP) và Picture-in-Picture (PIP), bạn có thể dễ dàng chia màn hình ra để làm nhiều việc cùng lúc: vừa chơi game vừa stream, vừa edit video vừa theo dõi bảng tin tài chính - tất cả đều mượt mà trên một màn hình duy nhất.

Kết hợp cùng chứng nhận VESA DisplayHDR 1000, màn hình mang lại độ tương phản sâu thẳm, màu sắc rực rỡ, độ sáng lên tới 1000 nits I apshop.vn
Nếu bạn là một game thủ hardcore, một streamer hay một nhà sáng tạo nội dung cần không gian làm việc rộng lớn và khả năng hiển thị sắc nét, thì Samsung Odyssey G9 G95C 49 inch chính là màn hình đỉnh cao bạn đang tìm kiếm.
Với kích thước khủng, độ phân giải cực cao, tốc độ làm tươi siêu nhanh và công nghệ hình ảnh đỉnh cao, Odyssey G9 G95C không chỉ giúp bạn chơi game ở đẳng cấp mới mà còn nâng tầm toàn bộ trải nghiệm giải trí và công việc.
| Tiêu đề | Màn hình Samsung 49 inch Odyssey G9 G95C Dual QHD 240Hz |
| Tổng quan | |
|
Độ phân giải |
DQHD (5,120 x 1,440) |
| Tỷ lệ khung hình | 32:09:00 |
| Screen Curvature | 1000R |
| Độ sáng | 450cd/㎡ |
| Tỷ lệ tương phản | 2500:01:00 |
| Thời gian phản hồi | 1ms(GTG) |
| Tần số quét | Max 240Hz |
| Góc nhìn (ngang/dọc) | 178°(H)/178°(V) |
| Hiển Thị | |
|
Screen Size (Class) |
49 |
| Flat / Curved | Curved |
| Active Display Size (HxV) (mm) | 1191.936(H)*335.232(V) |
| Screen Curvature | 1000R |
| Tỷ lệ khung hình | 32:09:00 |
| Tấm nền | VA |
| Độ sáng | 450 cd/㎡ |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 360 cd/㎡ |
| Tỷ lệ tương phản | 2500:01:00 |
| Contrast Ratio (Dynamic) | Mega DCR |
| HDR(High Dynamic Range) | VESA DisplayHDR 1000 |
| HDR10+ | HDR10+ Gaming |
| Độ phân giải | DQHD (5,120 x 1,440) |
| Thời gian phản hồi | 1ms(GTG) |
| Góc nhìn (ngang/dọc) | 178°(H)/178°(V) |
| Hỗ trợ màu sắc | Max 1.07B |
| Color Gamut (DCI Coverage) | 92% (CIE1976) |
| Tần số quét | Max 240Hz |
| Tính năng chung | |
|
Eye Saver Mode |
Yes |
| Flicker Free | Yes |
| Hình-trong-Hình | Yes |
| Picture-By-Picture | Yes |
| Image Size | Yes |
| Windows Certification | Windows 10 |
| FreeSync | FreeSync Premium Pro |
| Off Timer Plus | Yes |
| Black Equalizer | Yes |
| Low Input Lag Mode | Yes |
| Virtual AIM Point | Yes |
| Core Sync | Yes |
| Refresh Rate Optimizor | Yes |
| Super Arena Gaming UX | Yes |
| Auto Source Switch | Auto Source Switch+ |
| Adaptive Picture | Yes |
| Giao diện | |
|
Display Port |
1 EA |
| HDCP Version (DP) | 2.2 |
| HDMI | 2 EA |
| HDMI Version | 2.1 |
| HDCP Version (HDMI) | 2.2 |
| Tai nghe | Yes |
| Bộ chia USB | 2 |
| USB Hub Version | 3 |
| Hoạt động | |
|
Nhiệt độ |
10 ~ 40 ℃ |
| Độ ẩm | 10 ~ 80, non-condensing |
| Hiệu chuẩn | |
|
Điều chỉnh theo chuẩn nhà máy |
Yes |
| Chế độ màu sắc | Entertain/Graphic/ECO/Game Standard/RPG/RTS/FPS/Sports/Origial/Custom |
| Báo cáo hiệu chuẩn nhà máy | Yes |
| Thiết kế | |
|
Mặt trước |
BLACK |
| Mặt sau | BLACK |
| Chân đế | BLACK |
| Dạng chân đế | HAS |
| HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao) | 120.0mm (± 5.0mm) |
| Độ nghiêng | -2.0° (± 2°) ~ 11.0° (± 2°) |
| Khớp quay | -15.0° (± 3°) ~ 15.0° (± 3°) |
| Treo tường | 100 x 100 |
| Pin & Sạc | |
|
Nguồn cấp điện |
AC 100~240V |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 180 W |
| Power Consumption (Typ) | 78.2 W |
| Mức tiêu thụ nguồn (DPMS) | 0.5 W |
| Tên sản phẩm | Internal Power |
| Kích thước | |
|
Có chân đế (RxCxD) |
1147.6 x 568.4 x 420.5 mm |
| Không có chân đế (RxCxD) | 1147.6 x 363.5 x 293.8 mm |
| Thùng máy (RxCxD) | 1265 x 343 x 481 mm |
| Trọng lượng | |
|
Có chân đế |
15.6 kg |
| Không có chân đế | 10.6 kg |
| Thùng máy | 20.6 kg |
| Phụ kiện | |
|
Chiều dài cáp điện |
1.5 m |
| HDMI Cable | Yes |
| DP Cable | Yes |
| USB 3.0 Cable | Yes |



