Màn hình MSI PRO MP251L E2 24.5"| IPS | FHD | 120Hz
Bạn đang phân vân về sản phẩm Màn Hình MSI
Màn hình MSI PRO MP251L E2 24.5"| IPS | FHD | 120Hz
PerfectEdge – Viền Mỏng 4 Cạnh, Trải Nghiệm Đa Màn Hình Trọn Vẹn
Thiết kế viền mỏng 4 cạnh PerfectEdge giúp người dùng đắm chìm hoàn toàn trong thiết lập đa màn hình, mở rộng không gian làm việc và giải trí tối đa.
Tần Số Quét Cao 120Hz – Giải Trí Mượt Mà, Chất Lượng Cao
Thưởng thức những nội dung giải trí đỉnh cao với tần số quét 120Hz, mang lại hình ảnh chuyển động mượt mà và sắc nét.
Màn Hình 24.5 inch Rộng Rãi – Tối Ưu Không Gian Hạn Chế
Kích thước màn hình 24.5 inch lý tưởng cho bàn làm việc văn phòng, vừa tiết kiệm diện tích, vừa nằm trọn trong vùng thoải mái của thị giác, tăng hiệu quả sử dụng.
Chứng Nhận TÜV – Bảo Vệ Sức Khỏe Đôi Mắt
Màn hình đạt chứng nhận TÜV, đảm bảo giảm thiểu tác hại ánh sáng xanh, giúp bảo vệ và duy trì sức khỏe mắt trong suốt quá trình làm việc dài.
Công Nghệ MSI EyesErgo – Chống Nhấp Nháy, Giảm Mỏi Mắt
Công nghệ MSI EyesErgo kết hợp chống nhấp nháy (Anti-Flicker) hỗ trợ giảm căng thẳng và mỏi mắt khi sử dụng trong thời gian dài.
MSI Eye-Q Check – Tự Kiểm Tra Thị Lực, Nhắc Nghỉ Ngơi Hợp Lý
Tính năng Eye-Q Check thông minh cho phép người dùng tự kiểm tra thị lực và nhắc nhở nghỉ ngơi định kỳ, bảo vệ sức khỏe mắt tối ưu.
Kết Nối Linh Hoạt – Đa Dạng Nguồn Đầu Vào
Tương thích với nhiều thiết bị qua các cổng kết nối như HDMI™ và D-Sub (VGA), đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng văn phòng, học tập và giải trí.
Thiết Kế Chuẩn VESA – Dễ Dàng Treo Tường hoặc Gắn Giá Đỡ
Hỗ trợ chuẩn gắn VESA, cho phép lắp đặt linh hoạt theo không gian làm việc hoặc giải trí của bạn.
| Kích thước tấm nền | 24.5" |
| Độ phân giải tấm nền | 1920 x 1080 (FHD) |
| Thời gian phản hồi | 1ms (MPRT) / 4ms (GTG) |
| Tốc độ làm mới | 120Hz |
| Khoảng cách điểm ảnh (Cao x Dài) | 0.2832(H) x 0.2802(V) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:09 |
| Độ sáng (nit) | 250 cd/m2 |
| Góc nhìn | 178°(H) / 178°(V) |
| Tỷ lệ tương phản | 1500:01:00 |
| Diện tích hiển thị hoạt động (mm) | 543.744(H) x 302.616(V) |
| SRGB | 99% (CIE1976) |
| Xử lý bề mặt | Anti-Glare |
| Màu sắc hiển thị | 16.7M |
| COLOR BIT | 8 bits (6 bits + FRC) |
| KENSINGTON LOCK | có |
| Công nghệ tốc độ làm mới | Adaptive-Sync |
| Cổng video | 1x HDMI™ 1.4b (FHD@120Hz) |
| 1x D-Sub (VGA) | |
| Lắp đặt VESA |
100 x 100 mm |
| Loại nguồn | External Adaptor 12V 2.5A |
| Đầu vào nguồn | 100~240V, 50~60Hz |
| Điều chỉnh (Nghiêng) | -5° ~ 20° |
| Kích thước(Rộng x Sâu x Cao) | 557.2 x 192 x 413.9 mm |
| (21.94 x 7.56 x 16.30 inch) | |
| Kích thước carton (Rộng x Sâu x Cao) | 30 x 142 x 411 mm |
| (24.80 x 5.59 x 16.18 inch) | |
| Trọng lượng | 2.84 kg (6.26 lbs) / 5.54 kg (12.21 lbs) |
| Giấy chứng nhận | CB/CE |
| Energy Star | |
| Khả năng tương thích đầu vào video | PC, Mac, PS5™, PS4™, Xbox, Mobile, Notebook |
| Phụ kiện | 1x HDMI Cable (1.4), 1x Power Adaptor, 1x Quick Guide |
| Ghi chú |
HDMI™: 1920 x 1080 (Up to 120Hz) |
| D-Sub (VGA): 1920 x 1080 (Up to 60Hz) |



