Màn hình BenQ Zowie XL2586X+ 24.1" | 540Hz/600Hz DyAc 2
THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG
540Hz Refresh Rate; Tấm nền Fast TN
Công nghệ DyAc 2 mới
Chế độ Game tự động với Cài đặt chia sẻ - XL Setting to Share
Khả năng điều chỉnh độ cao mới được hỗ trợ bởi thiết kế vòng bi công nghiệp.
Black eQualizer; Color Vibrance; S Switch; Tấm chắn màn hình.
ZOWIE XL2586X+ là màn hình gaming chuyên biệt dành cho eSports với tần số quét 600 Hz, tấm nền Fast TN mới và công nghệ DyAc 2 giúp mang đến trải nghiệm chơi game cực kỳ mượt mà và sắc nét — đặc biệt dành cho các tựa game FPS cạnh tranh như Valorant, CS2. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào các điểm ấn tượng nổi bật của sản phẩm và lý do tại sao nó đáng để lựa chọn.
Màn Hình Gaming ZOWIE XL2586X+ 600Hz New Fast TN (DyAc 2)
Màn hình gaming Esports XL2586X+
Độ rõ nét chuyển động tốt nhất – Lựa chọn hàng đầu cho các giải đấu FPS toàn cầu.
Điểm ấn tượng nổi bật
Tần số quét 600 Hz — tốc độ dẫn đầu phân khúc
Màn hình XL2586X+ hỗ trợ tần số quét lên đến 600 Hz đối với độ phân giải Full HD (1920×1080) khi sử dụng cổng DisplayPort 1.4 hoặc HDMI 2.1.Việc này giúp loại bỏ tối đa hiện tượng “xé hình” hoặc “giật” khi di chuyển nhanh trong game, mang lại hình ảnh mượt mà vượt trội so với các màn hình thông thường 144 Hz hoặc 240 Hz.
Tấm nền Fast TN cải tiến + DyAc 2 giúp giảm mờ hình khi chơi tốc độ cao
Tấm nền Fast TN của ZOWIE đã được cải tiến để tăng độ phản hồi và giảm hiện tượng dư ảnh (ghosting). Kết hợp với công nghệ DyAc 2 — sử dụng đèn nền kép và thuật toán tối ưu hình ảnh chuyển động — giúp hình ảnh khi di chuyển nhanh, đặc biệt trong game FPS, vẫn rất rõ nét và dễ nhìn.
Điều này mang lại lợi thế quan sát rõ hơn kẻ địch, mục tiêu, hoặc các chi tiết nhỏ trong game — rất quan trọng khi chơi ở độ phân giải và tần số quét cao.
Thiết kế chuyên dành cho game thủ eSports
ZOWIE không chỉ chú trọng hiệu năng mà còn cả trải nghiệm người dùng. XL2586X+ có các tính năng như:
Chân đế có điều chỉnh chiều cao mượt mà, xoay nghiêng đa hướng (độ nghiêng -5° đến 35°, xoay trái/phải 45°).
Tấm chắn màn hình “Shield” đi kèm để giảm ánh sáng rời xung quanh và tập trung hơn vào màn hình.
Chế độ XL Setting to Share giúp lưu và chia sẻ nhanh các thiết lập màn hình chuẩn cho game.
Màu sắc và độ rõ nét hình ảnh được cải thiện
Màn hình có lớp phủ màu sắc mới giúp tăng hiệu suất màu lên đến khoảng 35% so với lớp phủ TN thông thường, giúp người chơi phân biệt mục tiêu và nền tốt hơn. Đây là lợi thế khi bạn chơi các tựa game có nhiều chi tiết nhỏ cần quan sát nhanh và chính xác.
Nếu bạn là một game thủ chuyên nghiệp hoặc đam mê chơi game tốc độ cao, đặc biệt là thể loại FPS, thì màn hình ZOWIE XL2586X+ chính là công cụ nâng cấp đáng giá. Với thiết lập như: tần số quét 600Hz, công nghệ DyAc 2, tấm nền Fast TN cải tiến và các tính năng thiết kế chuyên dụng cho eSports — sản phẩm đáp ứng hầu hết nhu cầu chơi game ở mức tối đa.
Hãy cân nhắc lựa chọn XL2586X+ nếu bạn muốn:
Tối đa hóa phản ứng, di chuyển và khả năng quan sát trong game.
Góc chơi game chuyên nghiệp, setup nghiêm túc.
Trải nghiệm hình ảnh mượt mà, sắc nét và hiện đại.
| Tiêu đề | Màn Hình Gaming ZOWIE XL2586X+ 600Hz New Fast TN (DyAc 2) |
| Hiển thị | |
| Kích cỡ LCD (inch) | 24.1" |
| Tỷ lệ khung hình | 16:09 |
| Độ phân giải tối đa (PC/Laptop) | 1920 x 1080 at 600Hz (HDMI 2.1, DP 1.4) |
| Độ phân giải tối đa (Console) | 1920 x 1080 at 120Hz for PS5 / Xbox series X/S (HDMI2.1) |
| Tốc độ phản hồi | 600Hz |
| Diện tích hiển thị (mm) | 535.68 x 298.08 |
| Pixel pitch (mm) | 0.28 |
| Độ sáng (cd/㎡) | 320 |
| Độ tương phản | 1000:01:00 |
| Tấm nền | TN |
| Fast liquid crystal | Yes |
|
Cổng kết nối |
|
|
Kết nối Input/Output |
HDMI 2.1 x3/ DP 1.4/ headphone jack |
|
Dòng điện |
|
|
Dòng điện cung ứng |
Built-in |
| Đánh giá Voltage | 100-240V |
| Công suất tiêu thụ (On mode) | <65W |
|
Kích thước |
|
|
Kích thước (HxWxD mm) |
517(Highest)/ 362(Lowest) x 576 x 209 |
| Trọng lượng không bao bì (kg) | 5.9 |
| Tổng trọng lượng (kg) | 11.6 |
|
Chân đế |
|
|
Chân treo tường 100x100 mm |
V |
| Xoay (Trái/Phải, °) | 45 / 45 |
| Độ nghiêng (°) | -5~35 |
| Điều chỉnh chiều cao (mm) | 155 |
|
Tính năng đặc biệt |
|
|
Dynamic Accuracy |
V (DyAc 2) |
| XL Setting to Share™ - Chia sẻ cài đặt | V (with Auto game mode) |
| Tấm chắn | V |
| S Switch | V |
| Black eQualizer | V |
| Color Vibrance | V |
| Ánh sáng xanh thấp | V |
| Chống nhấp nháy | V (DyAc 2 off) |
| K Locker | V |
| Variable Refresh Rate | V (DyAc 2 off) |
|
Phụ kiện đi kèm |
|
|
S Switch |
V (5-way) |
| Tấm chắn | V |
| Cáp video | DP 1.4 (1.8m) / HDMI 2.1 (1.8m) |
| Cáp nguồn | V (1.8m) |



