Sản phẩm liên quan
- CHI TIẾT SẢN PHẨM
- THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Chính sách trả góp
Hỗ trợ bộ xử lý Intel® Core™ 14/13/12
DDR4 không có bộ đệm kênh đôi không ECC, 2 DIMM
Thiết kế VRM kỹ thuật số lai 4+1+1
GbE LAN với quản lý băng thông
NVMe PCIe 3.0 x4 M.2
Tụ âm thanh chất lượng cao và bảo vệ chống ồn âm thanh
Quạt thông minh 6 có nhiều cảm biến nhiệt độ, đầu cắm quạt lai với FAN STOP
Trung tâm ứng dụng GIGABYTE, sử dụng đơn giản và dễ dàng
Thiết kế điện trở chống lưu huỳnh
Mainboard Gigabyte H610M H V3 DDR4 (rev. 1.0)
Bo mạch chủ Intel® H610 với thiết kế VRM kỹ thuật số 4+1+1 pha lai, thiết kế PCIe 4.0*, Gen3 x4 M.2, Điện trở chống lưu huỳnh, Quạt thông minh 6
Mainboard Gigabyte H610M H V3 DDR4 (rev. 1.0) là một bo mạch chủ dòng phổ thông, tối ưu cho các bộ máy sử dụng CPU Intel thế hệ 12 và 13. Sản phẩm này không chỉ đáp ứng tốt nhu cầu công việc mà còn mang lại trải nghiệm gaming mượt mà với mức giá hợp lý.CPU | LGA1700 socket: Support for the 14th, 13th, and 12th Generation Intel® Core™, Pentium® Gold and Celeron® Processors |
L3 cache varies with CPU | |
(Please refer "CPU Support List" for more information.) | |
Chipset | Intel® H610 Express Chipset |
Bộ nhớ | Support for DDR4 3200/3000/2933/2666/2400/2133 MT/s memory modules |
2 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 64 GB (32 GB single DIMM capacity) of system memory | |
Dual channel memory architecture | |
Support for ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8 memory modules (operate in non-ECC mode) | |
Support for non-ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16 memory modules | |
Support for Extreme Memory Profile (XMP) memory modules | |
(The CPU and memory configuration may affect the supported memory types, data rate (speed), and number of DRAM modules, please refer to "Memory Support List" on GIGABYTE's website for more information.) | |
Card đồ họa tích hợp | Integrated Graphics Processor-Intel® HD Graphics support: |
- 1 x D-Sub port, supporting a maximum resolution of 1920x1200@60 Hz | |
- 1 x HDMI port, supporting a maximum resolution of 4096x2160@60 Hz | |
* Support for HDMI 2.1 version and HDCP 2.3. | |
** Support native HDMI 2.1 TMDS compatible ports. | |
(Graphics specifications may vary depending on CPU support.) | |
Âm thanh | Realtek® Audio CODEC |
High Definition Audio | |
2/4/5.1/7.1-channel | |
* You can change the functionality of an audio jack using the audio software. To configure 7.1-channel audio, access the audio software for audio settings. | |
LAN | Realtek® GbE LAN chip (1 Gbps/100 Gbps/10 Mbps) |
Khe cắm mở rộng | CPU: |
- 1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 4.0 and running at x16 | |
Chipset: | |
- 1 x PCI Express x1 slot, supporting PCIe 3.0 and running at x1 | |
Giao diện lưu trữ | Chipset: |
- 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2280/2260 PCIe 3.0 x4/x2 SSD | |
support) | |
- 4 x SATA 6Gb/s connectors | |
USB | Chipset: |
- 4 x USB 3.2 Gen 1 ports (2 ports on the back panel, 2 ports available through the internal USB header) | |
- 4 x USB 2.0/1.1 ports on the back panel | |
Chipset+USB 2.0 Hub: | |
- 4 x USB 2.0/1.1 ports available through the internal USB headers | |
Kết nối I/O bên trong | 1 x 24-pin ATX main power connector |
1 x 8-pin ATX 12V power connector | |
1 x CPU fan header | |
2 x system fan headers | |
1 x M.2 Socket 3 connector | |
4 x SATA 6Gb/s connectors | |
1 x RGB LED strip header | |
1 x front panel header | |
1 x front panel audio header | |
1 x speaker header | |
1 x USB 3.2 Gen 1 header | |
2 x USB 2.0/1.1 headers | |
1 x Trusted Platform Module header (For the GC-TPM2.0 SPI/GC-TPM2.0 SPI 2.0 / GC-TPM2.0 SPI V2 module only) | |
1 x serial port header | |
1 x Clear CMOS jumper | |
1 x chassis intrusion header | |
Kết nối bảng phía sau | 1 x PS/2 keyboard/mouse port |
1 x D-Sub port | |
1 x HDMI port | |
2 x USB 3.2 Gen 1 ports | |
4 x USB 2.0/1.1 ports | |
1 x RJ-45 port | |
3 x audio jacks | |
Điều khiển I/O | iTE® I/O Controller Chip |
Theo dõi phần cứng | Voltage detection |
Temperature detection | |
Fan speed detection | |
Water cooling flow rate detection | |
Fan fail warning | |
Fan speed control | |
* Whether the fan speed control function is supported will depend on the fan you install. | |
BIOS | 1 x 128 Mbit flash |
Use of licensed AMI UEFI BIOS | |
PnP 1.0a, DMI 2.7, WfM 2.0, SM BIOS 2.7, ACPI 5.0 | |
Tính năng duy nhất | Support for APP Center |
* Available applications in APP Center may vary by motherboard model. Supported functions of each application may also vary depending on motherboard specifications. | |
- @BIOS | |
- EasyTune | |
- Smart Backup | |
- System Information Viewer | |
Support for Q-Flash | |
Gói phần mềm | Norton® Internet Security (OEM version) |
LAN bandwidth management software | |
Hệ điều hành | Support for Windows 11 64-bit |
Support for Windows 10 64-bit | |
Hệ số khuôn | Micro ATX Form Factor; 22.3cm x 19.3cm |
Mua hàng trả góp 0% lãi xuất tại AP Shop: Lấy hàng trước- trả tiền sau được triển khai lần đầu tiên tại AP SHOP gaming gear nhân dịp kỉ niệm 10 năm ngày thành lập doanh nghiệp.
Với mong muốn mang đến cho khách hàng những trải nghiệm dịch vụ tốt nhất, chương trình trả góp 0% được áp dụng trên tất cả các danh mục sản phẩm có giá bán trên 3 triệu đồng: gaming gear, PC gaming, laptop gaming, bàn ghế chơi game...
Bạn có thể tiến hành mua sắm thỏa thích ngay tại cửa hàng chúng tôi hoặc đăng kí dịch vụ vận chuyển miễn phí nếu bạn ở xa. Đến với chúng tôi, bạn sẽ chỉ mất vài phút để sở hữu cho mình những sản phẩm gaming gear chất lượng tốt nhất.
Với ưu đãi trả góp 0% lãi xuất tại AP Shop – bạn có thể:
Mua ngay những gì mình thích với mức trả trước 0 đồng
Cơ hội nhận thêm những quà tặng hấp dẫn
Tiết kiệm chi phí
Thủ tục nhanh gọn, đơn giản
Hỗ trợ mua sắm online và offline tại cửa hàng
Dịch vụ mua sắm trả góp của AP Shop được liên kết thông qua kênh trả góp hàng đầu tại Việt Nam Mpos, bạn hoàn toàn yên tâm về uy tín và độ tin cậy.
Cổng thanh toán thích hợp
Chúng tôi liên kết với hơn 18 ngân hàng phát hành thẻ uy tín tại Việt Nam cho phép chủ thẻ mua sắm trả góp 0% tại cửa hàng.
Quy trình mua bán hoàn toàn tối ưu
Bạn chỉ cần sở hữu thẻ Visa của 1 trong hơn 18 ngân hàng mà AP Shop đã liên kết, giao dịch của bạn sẽ được thực hiện nhanh chóng không phải qua trung gian xét duyệt.
Qúa trình trả góp vô cùng tiện lợi
Người mua hàng chỉ cần thanh toán trả góp hàng tháng trực tiếp cho ngân hàng phát hành thẻ tín dụng. Trả góp 0% lãi suất chính là giải pháp tối ưu mang đến sự thoải mái và tiện ích khi mua sắm của mọi khách hàng.
LỢI ÍCH CỦA KHÁCH HÀNG KHI TRẢ GÓP QUA MPOS - Apshop
TRẢ GÓP LAPTOP HP PAVILION GAMING 15 CX 0178TX
Giá bán: 28,600,000₫
| Trả góp 0% tại AP Shop (chưa bao gồm phí chuyển đổi của ngân hàng) |
Số tiền cần trả trước | 0 VNĐ |
Kỳ hạn trả góp | Tùy chọn (3-6-9-12 tháng) |
Trả mỗi tháng | 2.383.333VNĐ (Đối với kỳ hạn 12 tháng và chưa bao gồm phí chuyển đổi của ngân hàng) |
Lãi suất tháng | 0% |
Tổng tiền phải trả | 28.600.000VNĐ |
Chênh lệch so với giá bán | 0 đồng |
Giấy tờ, thủ tục cần có | Thẻ tín dụng |
Cách đặt mua:
Bước 1: Click Tại đây để chọn sản phẩm
Bước 2: Bấm vào mua trả góp, chọn gói trả góp phù hợp và điền thông tin.
Bước 3: Hoàn tất đặt hàng.
Để được hỗ trợ thêm những thông tin chi tiết về chương trình, vui lòng liên hệ:
Mua hàng: 0938 975 268 - Bảo hành: 0902 390 389
Email: lienhe@apshop.vn
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
CPU | LGA1700 socket: Support for the 14th, 13th, and 12th Generation Intel® Core™, Pentium® Gold and Celeron® Processors |
L3 cache varies with CPU | |
(Please refer "CPU Support List" for more information.) | |
Chipset | Intel® H610 Express Chipset |
Bộ nhớ | Support for DDR4 3200/3000/2933/2666/2400/2133 MT/s memory modules |
2 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 64 GB (32 GB single DIMM capacity) of system memory | |
Dual channel memory architecture | |
Support for ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8 memory modules (operate in non-ECC mode) | |
Support for non-ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16 memory modules | |
Support for Extreme Memory Profile (XMP) memory modules | |
(The CPU and memory configuration may affect the supported memory types, data rate (speed), and number of DRAM modules, please refer to "Memory Support List" on GIGABYTE's website for more information.) | |
Card đồ họa tích hợp | Integrated Graphics Processor-Intel® HD Graphics support: |
- 1 x D-Sub port, supporting a maximum resolution of 1920x1200@60 Hz | |
- 1 x HDMI port, supporting a maximum resolution of 4096x2160@60 Hz | |
* Support for HDMI 2.1 version and HDCP 2.3. | |
** Support native HDMI 2.1 TMDS compatible ports. | |
(Graphics specifications may vary depending on CPU support.) | |
Âm thanh | Realtek® Audio CODEC |
High Definition Audio | |
2/4/5.1/7.1-channel | |
* You can change the functionality of an audio jack using the audio software. To configure 7.1-channel audio, access the audio software for audio settings. | |
LAN | Realtek® GbE LAN chip (1 Gbps/100 Gbps/10 Mbps) |
Khe cắm mở rộng | CPU: |
- 1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 4.0 and running at x16 | |
Chipset: | |
- 1 x PCI Express x1 slot, supporting PCIe 3.0 and running at x1 | |
Giao diện lưu trữ | Chipset: |
- 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2280/2260 PCIe 3.0 x4/x2 SSD | |
support) | |
- 4 x SATA 6Gb/s connectors | |
USB | Chipset: |
- 4 x USB 3.2 Gen 1 ports (2 ports on the back panel, 2 ports available through the internal USB header) | |
- 4 x USB 2.0/1.1 ports on the back panel | |
Chipset+USB 2.0 Hub: | |
- 4 x USB 2.0/1.1 ports available through the internal USB headers | |
Kết nối I/O bên trong | 1 x 24-pin ATX main power connector |
1 x 8-pin ATX 12V power connector | |
1 x CPU fan header | |
2 x system fan headers | |
1 x M.2 Socket 3 connector | |
4 x SATA 6Gb/s connectors | |
1 x RGB LED strip header | |
1 x front panel header | |
1 x front panel audio header | |
1 x speaker header | |
1 x USB 3.2 Gen 1 header | |
2 x USB 2.0/1.1 headers | |
1 x Trusted Platform Module header (For the GC-TPM2.0 SPI/GC-TPM2.0 SPI 2.0 / GC-TPM2.0 SPI V2 module only) | |
1 x serial port header | |
1 x Clear CMOS jumper | |
1 x chassis intrusion header | |
Kết nối bảng phía sau | 1 x PS/2 keyboard/mouse port |
1 x D-Sub port | |
1 x HDMI port | |
2 x USB 3.2 Gen 1 ports | |
4 x USB 2.0/1.1 ports | |
1 x RJ-45 port | |
3 x audio jacks | |
Điều khiển I/O | iTE® I/O Controller Chip |
Theo dõi phần cứng | Voltage detection |
Temperature detection | |
Fan speed detection | |
Water cooling flow rate detection | |
Fan fail warning | |
Fan speed control | |
* Whether the fan speed control function is supported will depend on the fan you install. | |
BIOS | 1 x 128 Mbit flash |
Use of licensed AMI UEFI BIOS | |
PnP 1.0a, DMI 2.7, WfM 2.0, SM BIOS 2.7, ACPI 5.0 | |
Tính năng duy nhất | Support for APP Center |
* Available applications in APP Center may vary by motherboard model. Supported functions of each application may also vary depending on motherboard specifications. | |
- @BIOS | |
- EasyTune | |
- Smart Backup | |
- System Information Viewer | |
Support for Q-Flash | |
Gói phần mềm | Norton® Internet Security (OEM version) |
LAN bandwidth management software | |
Hệ điều hành | Support for Windows 11 64-bit |
Support for Windows 10 64-bit | |
Hệ số khuôn | Micro ATX Form Factor; 22.3cm x 19.3cm |
CPU | LGA1700 socket: Support for the 14th, 13th, and 12th Generation Intel® Core™, Pentium® Gold and Celeron® Processors |
L3 cache varies with CPU | |
(Please refer "CPU Support List" for more information.) | |
Chipset | Intel® H610 Express Chipset |
Bộ nhớ | Support for DDR4 3200/3000/2933/2666/2400/2133 MT/s memory modules |
2 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 64 GB (32 GB single DIMM capacity) of system memory | |
Dual channel memory architecture | |
Support for ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8 memory modules (operate in non-ECC mode) | |
Support for non-ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16 memory modules | |
Support for Extreme Memory Profile (XMP) memory modules | |
(The CPU and memory configuration may affect the supported memory types, data rate (speed), and number of DRAM modules, please refer to "Memory Support List" on GIGABYTE's website for more information.) | |
Card đồ họa tích hợp | Integrated Graphics Processor-Intel® HD Graphics support: |
- 1 x D-Sub port, supporting a maximum resolution of 1920x1200@60 Hz | |
- 1 x HDMI port, supporting a maximum resolution of 4096x2160@60 Hz | |
* Support for HDMI 2.1 version and HDCP 2.3. | |
** Support native HDMI 2.1 TMDS compatible ports. | |
(Graphics specifications may vary depending on CPU support.) | |
Âm thanh | Realtek® Audio CODEC |
High Definition Audio | |
2/4/5.1/7.1-channel | |
* You can change the functionality of an audio jack using the audio software. To configure 7.1-channel audio, access the audio software for audio settings. | |
LAN | Realtek® GbE LAN chip (1 Gbps/100 Gbps/10 Mbps) |
Khe cắm mở rộng | CPU: |
- 1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 4.0 and running at x16 | |
Chipset: | |
- 1 x PCI Express x1 slot, supporting PCIe 3.0 and running at x1 | |
Giao diện lưu trữ | Chipset: |
- 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2280/2260 PCIe 3.0 x4/x2 SSD | |
support) | |
- 4 x SATA 6Gb/s connectors | |
USB | Chipset: |
- 4 x USB 3.2 Gen 1 ports (2 ports on the back panel, 2 ports available through the internal USB header) | |
- 4 x USB 2.0/1.1 ports on the back panel | |
Chipset+USB 2.0 Hub: | |
- 4 x USB 2.0/1.1 ports available through the internal USB headers | |
Kết nối I/O bên trong | 1 x 24-pin ATX main power connector |
1 x 8-pin ATX 12V power connector | |
1 x CPU fan header | |
2 x system fan headers | |
1 x M.2 Socket 3 connector | |
4 x SATA 6Gb/s connectors | |
1 x RGB LED strip header | |
1 x front panel header | |
1 x front panel audio header | |
1 x speaker header | |
1 x USB 3.2 Gen 1 header | |
2 x USB 2.0/1.1 headers | |
1 x Trusted Platform Module header (For the GC-TPM2.0 SPI/GC-TPM2.0 SPI 2.0 / GC-TPM2.0 SPI V2 module only) | |
1 x serial port header | |
1 x Clear CMOS jumper | |
1 x chassis intrusion header | |
Kết nối bảng phía sau | 1 x PS/2 keyboard/mouse port |
1 x D-Sub port | |
1 x HDMI port | |
2 x USB 3.2 Gen 1 ports | |
4 x USB 2.0/1.1 ports | |
1 x RJ-45 port | |
3 x audio jacks | |
Điều khiển I/O | iTE® I/O Controller Chip |
Theo dõi phần cứng | Voltage detection |
Temperature detection | |
Fan speed detection | |
Water cooling flow rate detection | |
Fan fail warning | |
Fan speed control | |
* Whether the fan speed control function is supported will depend on the fan you install. | |
BIOS | 1 x 128 Mbit flash |
Use of licensed AMI UEFI BIOS | |
PnP 1.0a, DMI 2.7, WfM 2.0, SM BIOS 2.7, ACPI 5.0 | |
Tính năng duy nhất | Support for APP Center |
* Available applications in APP Center may vary by motherboard model. Supported functions of each application may also vary depending on motherboard specifications. | |
- @BIOS | |
- EasyTune | |
- Smart Backup | |
- System Information Viewer | |
Support for Q-Flash | |
Gói phần mềm | Norton® Internet Security (OEM version) |
LAN bandwidth management software | |
Hệ điều hành | Support for Windows 11 64-bit |
Support for Windows 10 64-bit | |
Hệ số khuôn | Micro ATX Form Factor; 22.3cm x 19.3cm |